Nghĩa tiếng Việt của

jasmine

Phiên âm Mỹ /ˈdʒæzmən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jasmine" phát âm Mỹ /ˈdʒæzmən/ — audio file: jasmine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây hoa nhài (cũng) jessamine
màu vàng nhạt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật