Nghĩa tiếng Việt của
perimeter
Phiên âm Mỹ /pˈɚɪmətɚ/ BrE /pˈəɪmətə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "perimeter" phát âm Mỹ /pˈɚɪmətɚ/ Anh /pˈəɪmətə/ — audio file: perimeter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chu vi
máy đo trường nhìn (thị trường)
(quân sự) vòng ngoài của doanh trại (đồn luỹ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đường bao
đuờng bao ngoài
Lĩnh vực: toán & tin
chu vi ...
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khu tưới
Lĩnh vực: y học
thị trường kế (dụng cụ đo trường nhìn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- perimeter fence; perimeter of a square; secure the perimeter
Dễ nhầm
- a perimeter is the outer boundary of an area; in geometry it is the total distance around a shape
Mẫu câu giá trị
- “They measured the perimeter of the garden.” (Họ đo chu vi khu vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật