Nghĩa tiếng Việt của

water meter

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. đồng hồ đo lượng nước được sử dụng

Cấu trúc: install/read/check a water meter · a household water meter · a water-meter reading

The plumber installed a water meter outside the house.

Thợ sửa ống nước lắp đồng hồ nước bên ngoài ngôi nhà.

Please submit your water-meter reading before the billing date.

Vui lòng gửi chỉ số đồng hồ nước trước ngày lập hóa đơn.

Lưu ý: Water meter là đồng hồ đo lượng nước chảy vào một tòa nhà hoặc hộ gia đình, thường để tính mức tiêu thụ và lập hóa đơn. Có thể install/read/check a water meter; chỉ số đo thể tích nước đã dùng chứ không phải áp suất nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. meter for measuring the quantity of water passing through a particular outlet

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.