Nghĩa tiếng Việt của

parking meter

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “parking-meter”.

1. máy tính phí đỗ xe; thiết bị nhận thanh toán cho thời gian đỗ xe tại chỗ quy định

Cấu trúc: pay at a parking meter · feed/operate a parking meter · a parking-meter ticket

She paid the parking meter for another hour.

Cô ấy trả phí tại máy đỗ xe thêm một giờ.

The parking meter accepts contactless payment.

Máy tính phí đỗ xe chấp nhận thanh toán không tiếp xúc.

Lưu ý: Parking meter là máy tính phí đỗ xe tại một chỗ đỗ hoặc khu vực ven đường; máy có thể nhận tiền, thẻ hoặc thanh toán điện tử tùy nơi. Quy định và thời hạn đỗ được ghi trên máy hoặc biển báo đi kèm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a coin-operated timer located next to a parking space; depositing money into it entitles you to park your car there for a specified length of time

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.