Nghĩa tiếng Việt của
exposure meter
1. máy đo sáng/đo phơi sáng
Cấu trúc: use an exposure meter · a built-in/hand-held exposure meter · take a reading with the exposure meter
The photographer used an exposure meter before setting the camera.
Nhiếp ảnh gia dùng máy đo sáng trước khi cài đặt máy ảnh.
A hand-held exposure meter gave a reading for the shaded scene.
Máy đo sáng cầm tay đưa ra số đo cho khung cảnh có bóng râm.
Lưu ý: Exposure meter là thiết bị đo cường độ ánh sáng để giúp nhiếp ảnh gia chọn phơi sáng phù hợp; có thể tích hợp trong máy ảnh hoặc là máy đo cầm tay. Máy đo cung cấp thông tin về ánh sáng, còn khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO là các thiết lập được người chụp lựa chọn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- photographic equipment that measures the intensity of light (Synonyms: light meter, photometer)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.