Nghĩa tiếng Việt của
raw material
1. nguyên liệu thô; vật liệu cơ bản dùng để sản xuất hoặc chế biến
Cấu trúc: raw materials · a supply/source of raw material · process raw materials
The factory imports raw materials from several countries.
Nhà máy nhập nguyên liệu thô từ một số quốc gia.
Timber is the main raw material for the workshop.
Gỗ là nguyên liệu chính của xưởng.
2. (nghĩa bóng) chất liệu/thông tin ban đầu để phát triển thành ý tưởng hoặc sản phẩm
Cấu trúc: raw material for a story/analysis · provide the raw material
The interviews provided raw material for the documentary.
Các cuộc phỏng vấn cung cấp tư liệu ban đầu cho bộ phim tài liệu.
Lưu ý: Raw material là nguyên liệu đầu vào được chế biến để tạo sản phẩm; nghĩa rộng, thông tin hoặc trải nghiệm cũng có thể là “nguyên liệu” cho một tác phẩm/ý tưởng. Raw materials thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhóm nguyên liệu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- material suitable for manufacture or use or finishing (Synonyms: staple)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.