Nghĩa tiếng Việt của
manual
Phiên âm Mỹ /ˈmænjuəl/
Transcript: từ "manual" phát âm Mỹ /ˈmænjuəl/ — audio file: manual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) tay; làm bằng tay
manual labour — lao động chân tay
manual workers — những người lao động chân tay
manual exercise — (quân sự) sự tập sử dụng súng
(thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học
danh từ
sổ tay, sách học
phím đàn (pianô...)
(quân sự) sự tập sử dụng súng
Chuyên ngành kinh tế
cẩm nang
làm bằng tay
sách chỉ nam
sách giáo khoa
sách hướng dẫn
sổ sách
sổ tay
sổ tay hướng dẫn
thủ công
thực tế chiếm hữu
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng tay
cẩm nang
làm bằng tay
nhân công
sách chỉ dẫn
sách hướng dẫn
sách tra cứu
sổ tay
Lĩnh vực: toán & tin
sánh hướng dẫn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- instruction manual; manual labour; manual control
Dễ nhầm
- manual as an adjective means done by hand or operated by hand; as a noun it is an instruction book
Mẫu câu giá trị
- “Read the manual before using the device.” (Đọc hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật