Nghĩa tiếng Việt của
ling
Phiên âm Mỹ /lɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ling" phát âm Mỹ /lɪŋ/ — audio file: ling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây thạch nam
danh từ
(động vật học) cá tuyết; cá tuyết h
Chuyên ngành kinh tế
cá tuyết hồ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ling fish; ling heather
Dễ nhầm
- ling can name a type of edible fish or a small purple-flowered heather; context identifies which
Mẫu câu giá trị
- “They ordered grilled ling for dinner.” (Họ gọi món cá ling nướng cho bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật