Nghĩa tiếng Việt của
willing
Phiên âm Mỹ /ˈwɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "willing" phát âm Mỹ /ˈwɪlɪŋ/ — audio file: willing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bằng lòng, vui lòng; muốn
to be willing to do — muốn làm
sẵn sàng, quyết tâm
to be quite willing to — rất sẵn sàng
willing to help — sẵn sàng giúp đỡ
a willing worker — một công nhân quyết tâm
có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng
tự nguyện
a willing help — sự giúp đỡ tự nguyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be willing to do; willing participant; willingly
Dễ nhầm
- willing means ready/agreeing to do something; willingly is the adverb
Mẫu câu giá trị
- “The residents were willing to help clean the park.” (Người dân sẵn lòng giúp dọn công viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật