Nghĩa tiếng Việt của

willing

Phiên âm Mỹ /ˈwɪlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "willing" phát âm Mỹ /ˈwɪlɪŋ/ — audio file: willing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “will” Nên chủ động sử dụng
tính từ
bằng lòng, vui lòng; muốn
to be willing to do — muốn làm
sẵn sàng, quyết tâm
to be quite willing to — rất sẵn sàng
willing to help — sẵn sàng giúp đỡ
a willing worker — một công nhân quyết tâm
có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng
tự nguyện
a willing help — sự giúp đỡ tự nguyện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật