Nghĩa tiếng Việt của
lf

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(viết tắt)
tần số thấp (low frequency)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- LF (abbreviation); LF key; LF → context-specific initials
Dễ nhầm
- LF is an abbreviation whose meaning depends on the field, such as line feed in computing; it is not a general standalone word
Mẫu câu giá trị
- “The programmer replaced LF line endings with CRLF.” (Lập trình viên thay ký tự xuống dòng LF bằng CRLF.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật