Nghĩa tiếng Việt của
golf
Phiên âm Mỹ /ɡɑlf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "golf" phát âm Mỹ /ɡɑlf/ — audio file: golf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2478) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thể dục,thể thao) môn đánh gôn
nội động từ
(thể dục,thể thao) chơi gôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play a round of golf; golf course/club; golf ball
Dễ nhầm
- golf là danh từ không đếm được khi chỉ môn thể thao; không nói a golf để chỉ một lần chơi
Mẫu câu giá trị
- “They play golf together once a month.” (Họ chơi golf cùng nhau mỗi tháng một lần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật