Nghĩa tiếng Việt của
itself
Phiên âm Mỹ /ɪtsˈɛlf/
Transcript: từ "itself" phát âm Mỹ /ɪtsˈɛlf/ — audio file: itself.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #538) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ phản thân, số nhiều themselves
bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
by itself
tự nó
một mình
in itself
trong bản chất nó, tự nó
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tự bản thân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- itself = tự nó/chính nó (phản thân trung tính): "The cat washed itself" (con mèo tự liếm sạch);
- by itself = một mình/tự động: "The app updates itself" (app tự cập nhật);
- (nhấn) chính nó: "The building itself is a landmark" (chính tòa nhà đã là điểm nhấn).
Dễ nhầm
- itself cho vật/động vật; himself/herself cho người; themselves số nhiều.
Mẫu câu giá trị
- "The door locks itself at midnight." (cửa tự khóa lúc nửa đêm).
- "The schedule itself is simple; sticking to it is not." (lịch thì giản, giữ được lịch mới khó).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật