Nghĩa tiếng Việt của
myself
Phiên âm Mỹ /mˌaɪsˈɛlf/
Transcript: từ "myself" phát âm Mỹ /mˌaɪsˈɛlf/ — audio file: myself.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #669) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ phản thân
tự tôi
I wash myself — tự tôi tắm rửa lấy
chính tôi
I myself said so — chính tôi nói như thế
I am not myself
tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu
by myself
một mình tôi, mình tôi
I can do it by myself — tôi có thể làm được cái đó một mình
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thân tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- myself = tự tôi/chính tôi (phản thân): "I hurt myself" (tôi tự làm mình đau); by myself = một mình/tự tay: "I fixed it by myself" (tự tay sửa).
- (nhấn) chính tôi: "I saw it myself" (chính mắt tôi thấy);
- (văn nói nhắc lại chủ ngữ): "My husband and myself..." — chuẩn văn viết dùng "my husband and I".
Dễ nhầm
- myself chỉ khi chủ ngữ = chính tôi; đừng dùng thay I/me làm chủ ngữ chính.
Mẫu câu giá trị
- "I myself prefer the offline mode." (riêng mình thì ưu chế độ offline).
- "Do not push yourself too hard." (đừng gồng mình quá).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật