Nghĩa tiếng Việt của
unless
Phiên âm Mỹ /ənlˈɛs/
Transcript: từ "unless" phát âm Mỹ /ənlˈɛs/ — audio file: unless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1005) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
liên từ
trừ phi, trừ khi, nếu không
I shall not go unless the weather is fine — tôi sẽ không đi trừ khi trời đẹp
unless you try, you will never succeed — nếu không cố gắng, anh sẽ chẳng bao giờ thành công
unless and until — cho đến lúc nào mà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unless = if…not (trừ phi/nếu không): "Unless you practise daily, you won't improve."
- Mệnh đề sau unless thường ở thể KHẲNG ĐỊNH, KHÔNG thêm not nữa: "Unless you don't hurry" ✗.
- Sau unless KHÔNG dùng will: "Unless it will rain" ✗ → "Unless it rains".
Dễ nhầm
- unless (nếu KHÔNG thì…) khác in case (phòng khi — làm sẵn ra): "take a jacket in case it gets cold".
- Trong câu điều kiện, "if…not" thay thế được unless, nhưng unless nhấn mạnh điều kiện DUY NHẤT để việc khác xảy ra.
Mẫu câu giá trị
- "Unless emissions are cut, temperatures will keep rising." (trừ phi cắt khí thải, nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng).
- "You cannot enter the lab unless you wear safety glasses." (không được vào phòng thí nghiệm nếu không đeo kính bảo hộ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật