Nghĩa tiếng Việt của
helpless
Phiên âm Mỹ /ˈhɛlpləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "helpless" phát âm Mỹ /ˈhɛlpləs/ — audio file: helpless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không tự lo liệu được, không tự lực được
a helpless invalid — một người tàn phế không tự lực được
không được sự giúp đỡ; không nơi nương tựa, bơ vơ
a helpless child — một em bé không nơi nương tựa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel helpless; helpless against something; helplessness
Dễ nhầm
- helpless means unable to act or protect oneself; powerless emphasizes lacking power or control
Mẫu câu giá trị
- “She felt helpless when the storm cut off the road.” (Cô cảm thấy bất lực khi bão làm đường bị chia cắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật