Nghĩa tiếng Việt của
ivy league
1. Ivy League — liên đoàn thể thao gồm tám trường đại học tư thục lâu đời ở vùng đông bắc Hoa Kỳ; tên gọi thường gắn thêm với uy tín học thuật và địa vị xã hội
Cấu trúc: an Ivy League university · attend/apply to the Ivy League · Ivy League admissions
She applied to two Ivy League universities and several public colleges.
Cô nộp hồ sơ vào hai trường thuộc Ivy League và một số đại học công lập.
Ivy League schools compete in a range of varsity sports.
Các trường Ivy League thi đấu ở nhiều môn thể thao đại học.
Lưu ý: Ivy League là nhóm cụ thể gồm tám trường, không phải từ đồng nghĩa với mọi trường đại học hàng đầu ở Mỹ. Tên riêng viết hoa; dùng tính từ Ivy League trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a league of universities and colleges in the northeastern United States that have a reputation for scholastic achievement and social prestige
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.