Nghĩa tiếng Việt của

arab league

Cụm từproper noun (usually the Arab League; also League of Arab States)Biên soạn riêng

1. Liên đoàn Ả Rập, tổ chức khu vực thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên

Cấu trúc: the Arab League · an Arab League meeting/resolution · member states of the Arab League

The Arab League held a meeting to discuss regional cooperation.

Liên đoàn Ả Rập tổ chức cuộc họp để thảo luận hợp tác khu vực.

Several member states presented a proposal to the Arab League.

Một số quốc gia thành viên trình đề xuất lên Liên đoàn Ả Rập.

Lưu ý: The Arab League là tổ chức khu vực gồm các quốc gia Ả Rập, được thành lập để thúc đẩy hợp tác và thảo luận những vấn đề chung giữa các thành viên; tên chính thức là League of Arab States. Thành viên và hoạt động cụ thể có thể thay đổi theo thời gian, nên không nên ghi số nước cố định trong định nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an international organization of independent Arab states formed in 1945 to promote cultural and economic and military and political and social cooperation

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.