Nghĩa tiếng Việt của
colleague
Phiên âm Mỹ /ˈkɑliɡ/
Transcript: từ "colleague" phát âm Mỹ /ˈkɑliɡ/ — audio file: colleague.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1251) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
Chuyên ngành kinh tế
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- colleague = đồng nghiệp (trung tính, lịch sự): "a colleague of mine" (một đồng nghiệp của tôi — kiểu "a…of mine").
- "work closely with colleagues" (làm việc sát cùng đồng nghiệp); colleague (n) — không đếm theo con người cá biệt.
- "colleagues ACROSS departments" (đồng nghiệp các phòng ban khác).
Dễ nhầm
- colleague (người cùng cơ quan, không hàm thân) vs co-worker (đời thường hơn, Mỹ) vs mate (bạn — Anh informal).
- "colleague" đọc /ˈkɒliːɡ/ — đuôi "league" đọc "leeg".
Mẫu câu giá trị
- "A colleague of mine reviews every release." (một đồng nghiệp của tôi soát mọi bản phát hành).
- "Hybrid work thinned ties among colleagues." (làm việc linh hoạt làm mờ gắn kết giữa đồng nghiệp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật