Nghĩa tiếng Việt của
clan
Phiên âm Mỹ /klæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clan" phát âm Mỹ /klæn/ — audio file: clan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thị tộc
bè đảng, phe cánh
Chuyên ngành kỹ thuật
họ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a Scottish clan; clan chief; clan-based
Dễ nhầm
- clan is a large family/group with shared ancestry or identity; tribe has different cultural/historical uses
Mẫu câu giá trị
- “The clan gathered for a reunion at the old hall.” (Gia tộc tụ họp đoàn viên ở hội trường cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật