Nghĩa tiếng Việt của
lance
Phiên âm Mỹ /læns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lance" phát âm Mỹ /læns/ — audio file: lance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giáo, thương, trường thương
to break a lance with someone
tranh luận với ai
ngoại động từ
đâm bằng giáo, đâm bằng thương
(y học) mổ, trích (bằng lưỡi trích)
Chuyên ngành kỹ thuật
cây thương
lưỡi
ngọn
ống nhỏ
Lĩnh vực: y học
chích
dao chích, kim chích máu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mũi cắt
Chuyên ngành kỹ thuật
cây thương
lưỡi
ngọn
ống nhỏ
Lĩnh vực: y học
chích
dao chích, kim chích máu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mũi cắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lance a boil; lance corporal; lance → spear
Dễ nhầm
- a lance is a long weapon with a pointed end, or a verb meaning pierce with a surgical tool; spear is a general pointed weapon
Mẫu câu giá trị
- “The museum displays a medieval lance.” (Bảo tàng trưng bày một cây thương thời trung cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật