Nghĩa tiếng Việt của
landing
Phiên âm Mỹ /ˈlændɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "landing" phát âm Mỹ /ˈlændɪŋ/ — audio file: landing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
bến, nơi đổ
đầu cầu thang
Chuyên ngành kinh tế
bến tàu
cầu tàu
chỗ dỡ hàng tại bến tàu
đáp xuống đất
đáp xuống đất (của máy bay)
dỡ hàng lên bờ
dỡ hàng lên bờ (từ tàu)
hạ cánh
lên bờ
sự hạ cánh
sự lên bờ
sự vận chuyển
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi
chiếu nghỉ
mối hàn chồng
quảng trường
sân
sự cập bến
sự đổ bộ
sự hạ cánh
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chỗ cập bến
sự lên bờ
Lĩnh vực: xây dựng
đầu cầu thang
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi
chiếu nghỉ
mối hàn chồng
quảng trường
sân
sự cập bến
sự đổ bộ
sự hạ cánh
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chỗ cập bến
sự lên bờ
Lĩnh vực: xây dựng
đầu cầu thang
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- landing page; emergency landing; land → landing
Dễ nhầm
- a landing is the act of arriving on land or a flat area between flights of stairs; arrival is more general
Mẫu câu giá trị
- “The pilot made a smooth landing.” (Phi công hạ cánh êm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật