Nghĩa tiếng Việt của
lookin

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái nhìn thoáng qua
sự ghé thăm chốc lát
khả năng thành công, khả năng thắng
to have a look-in — (thể dục,thể thao), (thông tục) có khả năng thắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lookin’ good; keep lookin’; lookin’ → informal spelling of looking
Dễ nhầm
- lookin’ is an informal spelling that represents the dropped final g in looking; use looking in standard writing
Mẫu câu giá trị
- ““You’re lookin’ great,” he said.” (“Trông bạn tuyệt lắm,” anh nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật