Nghĩa tiếng Việt của
key ring
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “key-ring”.
1. móc khóa (vòng giữ chìa khóa)
My keys are on the key ring by the door.
Chìa khóa của tôi nằm trên móc ở cửa.
The hotel gave him a key ring with the room number.
Khách sạn đưa móc khóa ghi số phòng.
A tiny flashlight hangs on his key ring.
Một đèn pin bé xíu treo trên móc khóa anh ấy.
Lưu ý: Cũng viết "keyring"; móc có charm gọi thêm "key chain".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
vòng (đeo) chìa khoá
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a circular ring of metal for holding keys
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.