Nghĩa tiếng Việt của
turkey
Phiên âm Mỹ /ˈtɝki/ BrE /ˈtɜːki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "turkey" phát âm Mỹ /ˈtɝki/ Anh /ˈtɜːki/ — audio file: turkey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) gà tây
Chuyên ngành kinh tế
gà tây
thất bại
vụ đầu tư không như ý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- roast turkey; Turkey’s capital; turkey → bird/country/name
Dễ nhầm
- Turkey can mean a large bird, the country now officially called Türkiye, or an informal failure; context and capitalization matter
Mẫu câu giá trị
- “They served roast turkey at the family dinner.” (Họ dọn gà tây quay trong bữa tối gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật