Nghĩa tiếng Việt của

monkey

Phiên âm Mỹ /ˈmʌŋki/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "monkey" phát âm Mỹ /ˈmʌŋki/ — audio file: monkey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con khỉ
(thông tục) thằng nhãi, thằng ranh, thằng nhóc
cái vồ (để nện cọc)
(từ lóng) món tiền 500 teclinh; món tiền 500 đô la
to get one's monkey up
(xem) get
to have a monkey on one's back
(Mỹ), (từ lóng) nghiện thuốc phiện
ngoại động từ
bắt chước
nội động từ
làm trò khỉ, làm trò nỡm
(Mỹ), (thường) (+ about, around) mất thì giờ về những trò táy máy lặt vặt
Chuyên ngành kỹ thuật
búa
búa đóng
cái vồ
đầu búa
lỗ tháo
xe tời
Lĩnh vực: xây dựng
búa treo
cột nâng nhẹ
móc trục
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cỡ nhỏ (máy)
Lĩnh vực: y học
khỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật