Nghĩa tiếng Việt của
donkey
Phiên âm Mỹ /ˈdɑŋki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "donkey" phát âm Mỹ /ˈdɑŋki/ — audio file: donkey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con lừa
người ngu đần (như lừa)
Donkey (Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
(kỹ thuật) (như) donkey-engine
donkey's years
(từ lóng) thời gian dài dằng dặc
to talk the hind leg off a donkey
(từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa
Chuyên ngành kỹ thuật
xe tải nhỏ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
công nhân đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- donkey's ears; donkey work; donkey → animal of the horse family
Dễ nhầm
- a donkey is a small member of the horse family with long ears; donkey work informally means boring, tiring work
Mẫu câu giá trị
- “The donkey carried supplies up the hill.” (Con lừa chở đồ tiếp tế lên đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật