Nghĩa tiếng Việt của

donkey

Phiên âm Mỹ /ˈdɑŋki/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "donkey" phát âm Mỹ /ˈdɑŋki/ — audio file: donkey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con lừa
người ngu đần (như lừa)
Donkey (Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
(kỹ thuật) (như) donkey-engine
donkey's years
(từ lóng) thời gian dài dằng dặc
to talk the hind leg off a donkey
(từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa
Chuyên ngành kỹ thuật
xe tải nhỏ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
công nhân đường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật