Nghĩa tiếng Việt của
keys
Phiên âm Mỹ /kiz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "keys" phát âm Mỹ /kiz/ — audio file: keys.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-then
Chuyên ngành kỹ thuật
then
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- house/car keys; key to a problem; key → keys
Dễ nhầm
- keys is plural of key or the third-person verb form; key to is followed by a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “He left his keys in the locker by the pool.” (Anh để quên chìa khóa trong tủ cạnh hồ bơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật