Nghĩa tiếng Việt của
iron
Phiên âm Mỹ /ˈaɪɚn/ BrE /ˈaɪən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "iron" phát âm Mỹ /ˈaɪɚn/ Anh /ˈaɪən/ — audio file: iron.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2259) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sắt
chất sắc (thuốc bổ)
đồ sắt, đồ dùng bằng sắt
bàn là
((thường) số nhiều) xiềng, bàn đạp (ngựa); cái giá (để nắn chân vẹo...)
to be in irons — bị khoá tay; bị xiềng xích
(từ lóng) súng lục
to have many irons in the fire
có nhiều việc trong một lúc
có nhiều mưu lắm kế
to strike while the iron is hot
không để lỡ mất cơ hội
tính từ
bằng sắt
cứng cỏi, sắt đá
nhẫn tâm
ngoại động từ
tra sắt vào; bọc sắt
xiềng xích
là (quần áo...)
nội động từ
là quần áo
to iron out
giải quyết (khó khăn, vấn đề...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn là
bọc sắt
đồ sắt
đường sắt
là (quần áo)
mỏ hàn
mỏ hàn đồng
mỏ hàn vảy
sắt
sắt rèn
Lĩnh vực: xây dựng
bằng sắt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đồ bằng sắt
Lĩnh vực: toán & tin
đồ dùng bằng sắt
Lĩnh vực: y học
sắt (nguyên tố hóa học, ký hiệu Fe)
Lĩnh vực: điện
sắt [thép]
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- iron = sắt (n — kim loại: "iron railings"; "pumping iron" (tạ — informal).
- iron OUT problems = ủi phẳng vấn đề (idiom — "iron out the rota conflicts").
- irony (n — sự trớ trêu — KHÁC nguồn!); ironic (adj).
Dễ nhầm
- iron (sắt — kim loại) vs steel (thép — hợp kim sắt) vs metal (kim loại — tổng, đã có note).
- "an iron fist" (nắm đấm sắt — quản chặt: idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Rust ate the iron railings before the repaint." (Gỉ ăn lan can sắt trước đợt sơn lại.)
- "Weekly syncs ironed out most rota clashes." (Buổi họp tuần ủi phẳng phần lớn xung đột ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật