Nghĩa tiếng Việt của
grappling iron
Mục trong từ điển mở: “grappling-iron”.
1. móc sắt nhiều ngạnh gắn với dây (grappling hook)
Cấu trúc: throw/use a grappling iron · a rope and grappling hook · catch something with a grappling iron
The crew used a grappling iron to hold the small boat beside the quay.
Thủy thủ đoàn dùng móc nhiều ngạnh để giữ chiếc thuyền nhỏ cạnh cầu tàu.
A grappling hook caught the floating crate and pulled it closer.
Chiếc móc kéo mắc vào thùng hàng nổi rồi kéo nó lại gần.
Lưu ý: Grappling iron là móc kim loại có nhiều ngạnh gắn với dây dài, dùng để móc/kéo vật hoặc giữ thuyền; tên khác là grappling hook. Cụm thường gắn với hàng hải hoặc thiết bị kéo, không phải dụng cụ thông dụng trong gia đình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tool consisting of several hooks for grasping and holding; often thrown with a rope (Synonyms: grapnel, grapple, grappler, grappling hook)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.