Nghĩa tiếng Việt của

irony

Phiên âm Mỹ /ˈaɪɹəni/ BrE /ˈaɪəəni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "irony" phát âm Mỹ /ˈaɪɹəni/ Anh /ˈaɪəəni/ — audio file: irony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
giống thép, giống gang
danh từ
sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm
Socratic irony
Socratic
Chuyên ngành kỹ thuật
như sắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật