Nghĩa tiếng Việt của
soldering iron
1. mỏ hàn, dụng cụ nóng dùng để làm chảy thiếc hàn và nối các chi tiết
Cấu trúc: use/heat a soldering iron · a soldering-iron tip · solder wires with a soldering iron
The technician used a soldering iron to attach the wire to the small circuit board.
Kỹ thuật viên dùng mỏ hàn để nối dây vào bảng mạch nhỏ.
Let the soldering iron cool before putting it back in its stand.
Hãy để mỏ hàn nguội trước khi đặt lại vào giá đỡ.
Lưu ý: Soldering iron là dụng cụ có đầu được làm nóng để nung chảy thiếc hàn, nối dây hoặc các chi tiết kim loại nhỏ. Solder là chất hàn; mối nối được tạo ra bằng cách hàn thiếc, không phải bằng cách làm chảy hai chi tiết chính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a hand tool with a heatable tip; used to melt and apply solder
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.