Nghĩa tiếng Việt của
cast iron
1. gang; sắt đúc
Cấu trúc: cast iron · a cast-iron pan/pipe · pour molten iron into a mould
The old bridge has cast-iron railings.
Cây cầu cũ có lan can bằng gang.
She cooked the bread in a heavy cast-iron pan.
Cô nướng bánh mì trong một chiếc chảo gang nặng.
2. vững chắc, không thể bác bỏ (nghĩa bóng của cast-iron)
Cấu trúc: a cast-iron guarantee · cast-iron evidence · a cast-iron case
The contract gives customers a cast-iron guarantee.
Hợp đồng dành cho khách hàng một cam kết vững chắc.
The prosecution did not have a cast-iron case.
Bên công tố không có một vụ án với chứng cứ không thể bác bỏ.
Lưu ý: Cast iron là gang, hợp kim giàu carbon được tạo hình bằng cách rót kim loại nóng chảy vào khuôn; vật liệu thường cứng nhưng giòn hơn thép và dễ đúc thành hình. Dùng làm danh từ hoặc tính từ đứng trước danh từ, như a cast-iron pan; cast-iron có thể còn mang nghĩa bóng “vững chắc/không thể bác bỏ”.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an alloy of iron containing so much carbon that it is brittle and so cannot be wrought but must be shaped by casting
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.