Nghĩa tiếng Việt của

iron curtain

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. Bức màn sắt — đường phân chia chính trị và quân sự giữa khối do Liên Xô dẫn đầu với Tây Âu trong Chiến tranh Lạnh

Cấu trúc: behind/across the Iron Curtain · the fall/lifting of the Iron Curtain · life under the Iron Curtain

Travel across the Iron Curtain was tightly restricted during the Cold War.

Việc đi lại qua Bức màn sắt bị hạn chế nghiêm ngặt trong Chiến tranh Lạnh.

The fall of the Iron Curtain transformed politics in central Europe.

Sự sụp đổ của Bức màn sắt làm thay đổi chính trị ở Trung Âu.

2. (ẩn dụ) sự ngăn cách hoặc bí mật khiến thông tin khó vượt qua

Cấu trúc: an iron curtain between groups · hide behind an iron curtain · an iron curtain of secrecy

A curtain of secrecy formed an iron curtain between the agency and the public.

Bức màn bí mật tạo nên một ranh giới ngăn cách giữa cơ quan và công chúng.

The two departments worked behind an iron curtain of mistrust.

Hai phòng ban làm việc trong bầu không khí ngăn cách bởi sự thiếu tin tưởng.

Lưu ý: Nghĩa lịch sử thường viết hoa và gắn với châu Âu thời Chiến tranh Lạnh; nghĩa bóng có thể viết thường. Cụm này không chỉ một hàng rào vật lý cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an impenetrable barrier to communication or information especially as imposed by rigid censorship and secrecy; used by Winston Churchill in 1946 to describe the demarcation between democratic and communist countries

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.