Nghĩa tiếng Việt của

iron lung

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. lồng sắt — thiết bị thông khí áp lực âm dạng buồng kín, từng giúp người bệnh hô hấp khi cơ hô hấp bị liệt

Cấu trúc: be placed in an iron lung · an iron-lung patient · treatment with an iron lung

Some patients with polio relied on an iron lung to breathe.

Một số bệnh nhân bại liệt từng phụ thuộc vào lồng sắt để thở.

The museum displayed an iron lung used in the mid-twentieth century.

Bảo tàng trưng bày một chiếc lồng sắt từng được dùng vào giữa thế kỷ 20.

Lưu ý: Iron lung là thiết bị lịch sử, ngày nay hiếm gặp và phần lớn đã được thay bằng phương pháp thông khí hiện đại. Tên gọi mang tính mô tả, không phải vật liệu cấu tạo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. respirator that produces alternations in air pressure in a chamber surrounding a patient's chest to force air into and out of the lungs thus providing artificial respiration

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.