Nghĩa tiếng Việt của
iron out
1. làm phẳng nếp nhăn trên vải bằng bàn là
Cấu trúc: iron out wrinkles/creases · iron something out · iron a shirt smooth
She ironed out the creases in the uniform before the ceremony.
Cô là phẳng các nếp nhăn trên bộ đồng phục trước buổi lễ.
Use a low setting to iron out the wrinkles in the fabric.
Dùng mức nhiệt thấp để là phẳng các nếp nhăn trên vải.
2. giải quyết dần những vấn đề, bất đồng hoặc chi tiết còn chưa thống nhất
Cấu trúc: iron out a problem/difficulty · iron out differences · iron something out with somebody
The teams met to iron out the remaining contract details.
Hai nhóm họp để giải quyết các chi tiết hợp đồng còn lại.
We should iron out the scheduling problems before launch.
Chúng ta nên xử lý các vấn đề lịch trình trước khi ra mắt.
Lưu ý: Nghĩa bóng thường gặp trong công việc và đàm phán; tân ngữ có thể tách: iron out the details / iron them out. Hình ảnh ẩn dụ là làm phẳng những chỗ gồ ghề.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- settle or put right (Synonyms: straighten out, put right)
"we need to iron out our disagreements" - press and smooth with a heated iron (Synonyms: iron, press)
"press your shirts"
"she stood there ironing"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.