Nghĩa tiếng Việt của
check into
Mục trong từ điển mở: “check in (to...)”.
1. đăng ký nhận phòng hoặc bắt đầu lưu trú tại khách sạn/cơ sở y tế
Cấu trúc: check into a hotel/hospital · check in at a hotel
We checked into the hotel just before midnight.
Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng ngay trước nửa đêm.
He checked into the clinic for a short stay.
Anh làm thủ tục nhập viện tại phòng khám để lưu lại ngắn ngày.
2. điều tra hoặc tìm hiểu một vấn đề để xác minh thông tin
Cấu trúc: check into a complaint/claim/problem · check into whether…
The airline promised to check into the missing-baggage claim.
Hãng hàng không hứa sẽ xác minh khiếu nại về hành lý thất lạc.
I'll check into whether the room is available next week.
Tôi sẽ tìm hiểu xem tuần tới căn phòng có trống không.
Lưu ý: Check into a hotel có nghĩa làm thủ tục đến ở; check into a problem/claim nghĩa là điều tra. Check in thường không có into khi nói làm thủ tục nhận phòng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- examine so as to determine accuracy, quality, or condition (Synonyms: check, check up on, look into, check out, suss out, check over)
"check the brakes"
"Check out the engine"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.