Nghĩa tiếng Việt của
argue into doing
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. tranh luận, phải lòng nói để (ai) chịu làm (việc gì)
Cấu trúc: argue somebody into doing something
I argued her into staying one more day.
Tôi nói mãi để cô ấy chịu ở thêm một ngày.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.