Nghĩa tiếng Việt của
panic into doing
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. bị hoảng loạn cuốn đi tới (quyết định vội)
Don't be panicked into selling.
Đừng hoảng loạn mà vội bán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.