Nghĩa tiếng Việt của
guilt into doing
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. làm cho ai áy náy để buộc họ phải làm gì
Cấu trúc: guilt somebody into doing something
She guilted me into driving her home.
Cô ấy làm tôi áy náy để rồi phải chở cô ấy về.
Lưu ý: 'guilt-trip somebody into…' (lóng) nghĩa tương tự nhưng nặng tính thao túng hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.