Nghĩa tiếng Việt của

launch yourself into

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. lao vào (việc gì) với nhiệt huyết dồn dập

He launched himself into the project.

Anh ấy lao vào dự án hết mình.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.