Nghĩa tiếng Việt của
buy into
1. mua cổ phần vào (công ty, dự án); (bóng) tin theo, bị thuyết phục bởi (ý tưởng, câu chuyện)
Cấu trúc: buy into a company · buy into the idea/myth
A venture fund bought into the startup last year.
Năm ngoái một quỹ đầu tư mua cổ phần vào công ty khởi nghiệp.
I don't buy into that story.
Tôi không tin câu chuyện đó đâu.
The team bought into the new system quickly.
Cả đội nhanh chóng chấp nhận hệ thống mới.
Lưu ý: Nghĩa bóng rất phổ biến; khi phủ định mang giọng không tin: 'I don't buy into that.'
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- buy stocks or shares of a company
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.