Nghĩa tiếng Việt của
integral
Phiên âm Mỹ /ˈɪntəɡɹəl/ BrE /ˈɪntəɡrəl/
Transcript: từ "integral" phát âm Mỹ /ˈɪntəɡɹəl/ Anh /ˈɪntəɡrəl/ — audio file: integral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(toán học) tích phân
tính từ
(thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên
toàn bộ, nguyên
(toán học) tích phân
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
nguyên khối
phép tính tích phân
tích hợp
tích phân
toàn bộ
Lĩnh vực: điện
toàn vẹn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- integral TO something = cấu thành không thể thiếu (giới từ to — AWL: "integral to night safety").
- integral (n, toán) — tích phân (giáo dục!).
- integrate (v — integrate A INTO/WITH B (hợp nhất vào/cùng — Task 2 hệ thống!); integrated (tích hợp).
Dễ nhầm
- integral TO (không thể tách) vs essential FOR (thiết yếu — đã có note) vs integrated (đã hợp nhất — adj kết quả).
- "integral" ≠ "integrity" (liêm chính — hoàn toàn khác, đã có mục dưới).
Mẫu câu giá trị
- "Tide cards are integral to every night handover." (Thẻ nước cấu thành mọi bàn giao đêm.)
- "The new lamps were integrated into the old circuit." (Đèn mới được hợp vào mạch cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật