Nghĩa tiếng Việt của
integral calculus
1. giải tích tích phân — nhánh toán học nghiên cứu tích phân, phép toán dùng để tính tổng liên tục, diện tích, thể tích và độ biến thiên tích lũy
Cấu trúc: study integral calculus · methods of integral calculus · differential and integral calculus
Students use integral calculus to find the area beneath a curve.
Sinh viên dùng giải tích tích phân để tìm diện tích dưới đường cong.
The course introduces integral calculus after differential calculus.
Khóa học giới thiệu giải tích tích phân sau giải tích vi phân.
Lưu ý: Integral calculus thường được học cùng differential calculus; hai phần tạo nên giải tích cơ bản. Ký hiệu và kỹ thuật cụ thể phụ thuộc bài toán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the part of calculus that deals with integration and its application in the solution of differential equations and in determining areas or volumes etc.
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.