Nghĩa tiếng Việt của

pink

Phiên âm Mỹ /pɪŋk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pink" phát âm Mỹ /pɪŋk/ — audio file: pink.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2238) Nên nhận biết ~B2
tính từ
hồng
(chính trị) hơi đỏ, khuynh tả, thân cộng
danh từ
(thực vật học) cây cẩm chướng; hoa cẩm chướng
màu hồng
(the pink) tình trạng tốt nhất, tình trạng hoàn hảo; loại tốt nhất, loại hoàn hảo
the pink of health — tình trạng sung sức nhất
to be in the pink — (từ lóng) rất sung sức, rất khoẻ
áo choàng đỏ của người săn cáo; vải để may áo choàng đỏ của người săn cáo; người săn cáo
danh từ
thuốc màu vàng nhạt
(sử học) ghe buồm
ngoại động từ
đâm nhẹ (bằng gươm...)
trang trí (đồ da, hàng dệt...) bằng những lỗ nhỏ; trang trí bằng những đường tua gợn sóng ((cũng) to pink out)
trang trí, trang hoàng
danh từ
(động vật học) cà hồi lưng gù
(địa phương) cá đục dài
nội động từ
nổ lốp đốp (máy nổ)
Chuyên ngành kỹ thuật
đục lỗ
kim
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đâm thủng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật