Nghĩa tiếng Việt của
stink
Phiên âm Mỹ /stɪŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stink" phát âm Mỹ /stɪŋk/ — audio file: stink.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mùi hôi thối
(số nhiều) (từ lóng) hoá học; tự nhiên học
to raise a stink
(Mỹ), (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lên
nội động từ stank, stunk; stunk
bốc mùi thối, bay mùi thối, thối
tởm, kinh tởm
(từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém
ngoại động từ
((thường) + up) làm thối um
(từ lóng) nhận thấy, trông thấy, ngửu thấy
he can stink it a kilometer off — xa một không kilômet nó cũng nhận ra điều đó
to stink out
làm bốc hơi thối để đuổi (ai) ra; đuổi (ai) ra bằng hơi thối
to stink of money
(từ lóng) giàu sụ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hôi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stink of smoke; stink to high heaven; stink → smell badly
Dễ nhầm
- stink means have a very unpleasant smell, or be very bad informally; smell is neutral
Mẫu câu giá trị
- “The rubbish began to stink in the heat.” (Rác bắt đầu bốc mùi trong trời nóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật