Nghĩa tiếng Việt của

have an impact on

Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS

1. tác động đến (ở mức đáng kể)

Cấu trúc: have an impact on somebody/something

Social media has a huge impact on teenagers.

Mạng xã hội tác động mạnh đến thanh thiếu niên.

Tourism has both positive and negative impacts on the economy.

Du lịch tác động cả tích cực lẫn tiêu cực tới nền kinh tế.

Lưu ý: Kèm tính từ: significant/profound/minor impact. Khi nói, động từ 'affect' gọn hơn: Tourism affects the economy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

N — e (w)
T — h (u)
I — E (L)