Nghĩa tiếng Việt của
idiot
Phiên âm Mỹ /ˈɪˌdiət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "idiot" phát âm Mỹ /ˈɪˌdiət/ — audio file: idiot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
thằng ngốc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người ngu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an idiot; make an idiot of yourself; idiotic
Dễ nhầm
- idiot is a strong insult when directed at a person; avoid it in polite or professional conversation
Mẫu câu giá trị
- “I felt like an idiot when I realized I had locked the keys inside.” (Tôi thấy mình thật ngốc khi nhận ra đã khóa chìa bên trong.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật