Nghĩa tiếng Việt của
imagine
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmædʒən/
Transcript: từ "imagine" phát âm Mỹ /ˌɪˈmædʒən/ — audio file: imagine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #924) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
tưởng tượng, hình dung
tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng
I imagine him to be a tall stout man — tôi tưởng rằng ông ta la một người cao lớn mập mạp
đoán được
I can't imagine what he is doing — tôi không thể đoán được anh ta đang làm gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hình dung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- imagine = tưởng tượng/hình dung (v): imagine + V-ing / that / danh từ: "Imagine living by the sea" (hãy tưởng tượng sống cạnh biển — Task 2 mở đoạn);
- imagination (n) = trí tưởng tượng: use your imagination;
- imaginative = giàu tưởng tượng (ý tưởng) vs imaginary = tưởng tượng ra (không có thật: "an imaginary friend").
Dễ nhầm
- imagine (vẽ ra trong đầu) vs suppose (giả định logic) vs assume (cho trước chưa kiểm chứng).
Mẫu câu giá trị
- "Imagine reviewing ten words a day — 3,650 a year." (hãy hình dung mỗi ngày 10 từ — một năm 3.650 từ!).
- "The imaginary island in the story mirrors Bali." (hòn đảo tưởng tượng trong truyện phản chiếu Bali).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật