Nghĩa tiếng Việt của

dot

Phiên âm Mỹ /dɑt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dot" phát âm Mỹ /dɑt/ — audio file: dot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
của hồi môn
danh từ
chấm nhỏ, điểm
(ngôn ngữ học) dấu chấm (trên chữ i, j...); dấu chấm câu
(âm nhạc) chấm
đứa bé tí hon; vật nhỏ xíu
a dot of a child — thằng bé tí hon
off one's dot
(từ lóng) ngu; tàng tàng, điên điên
on the dot
đúng giờ
ngoại động từ
chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i, j...)
dotted line — dòng chấm chấm
dotted quaver — (âm nhạc) móc chấm
rải rác, lấm chấm
to dot all over — rải rác lấm chấm khắp cả
sea dotred with ships — mặt biển rải rác lấm chấn những con tàu
(từ lóng) đánh, nện
to dot someone one in the eye — đánh cho ai một cái vào mắt
to dot the i's and cross the t's
đánh dấu chấm những chữ i và đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch
dot and carry one (two...)
viết... và nhớ một (hai...) (câu nói của các em nhỏ khi làm tính cộng)
Chuyên ngành kinh tế
dấu chấm
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu chấm
điểm
đốm
giá đốt
giá nung
Lĩnh vực: xây dựng
dấu chấm điểm
Lĩnh vực: toán & tin
dot
Lĩnh vực: điện lạnh
đot

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật