Nghĩa tiếng Việt của
humming
Phiên âm Mỹ /ˈhʌmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "humming" phát âm Mỹ /ˈhʌmɪŋ/ — audio file: humming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
(thông tục) hoạt động mạnh
(thông tục) mạnh
a humming blow — cú đấm mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- humming a tune; hummingbird; hum → humming
Dễ nhầm
- humming is making a continuous sound with closed lips; whistling uses the lips to produce a higher tone
Mẫu câu giá trị
- “She was humming while she cooked.” (Cô ngân nga khi nấu ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật