Nghĩa tiếng Việt của

humming

Phiên âm Mỹ /ˈhʌmɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "humming" phát âm Mỹ /ˈhʌmɪŋ/ — audio file: humming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “hum” ~C1
tính từ
vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
(thông tục) hoạt động mạnh
(thông tục) mạnh
a humming blow — cú đấm mạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật